Cách dùng "是这个克星 是她克的我" (shì zhè ge kè xīng shì tā kè de wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
是这个克星 是她克的我
Là đồ sao chổi này, là nó khắc ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
14:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是 | jiù shì | Phải đấy. |
| 2▶ | 是这个克星 是她克的我 | shì zhè ge kè xīng shì tā kè de wǒ | Là đồ sao chổi này, là nó khắc ta. |
| 3 | 赶紧滚 小心我把你克死 | gǎn jǐn gǔn xiǎo xīn wǒ bǎ nǐ kè sǐ | Cút ngay, coi chừng ta khắc chết bà. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















