Cách dùng "是这个克星 是她克的我" (shì zhè ge kè xīng shì tā kè de wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
是这个克星 是她克的我
Là đồ sao chổi này, là nó khắc ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
14:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是 | jiù shì | Phải đấy. |
| 2▶ | 是这个克星 是她克的我 | shì zhè ge kè xīng shì tā kè de wǒ | Là đồ sao chổi này, là nó khắc ta. |
| 3 | 赶紧滚 小心我把你克死 | gǎn jǐn gǔn xiǎo xīn wǒ bǎ nǐ kè sǐ | Cút ngay, coi chừng ta khắc chết bà. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 2 of 14)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nà yī huì er mǎi wán nǐ men jiù xiān huí jiāVậy lát nữa mua xong hai người về nhà trước,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zài mén kǒu ràng ràng jiē fāng lín jū kàn xiào huàBà đứng ở cổng để... để hàng xóm láng giềng cười cho.















