Cách dùng "我去给你们买陈皮糖" (wǒ qù gěi nǐ men mǎi chén pí táng) trong hội thoại tiếng Trung
我去给你们买陈皮糖
ta đi mua kẹo trần bì cho hai người.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
7:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那一会儿买完你们就先回家 | nà yī huì er mǎi wán nǐ men jiù xiān huí jiā | Vậy lát nữa mua xong hai người về nhà trước, |
| 2▶ | 我去给你们买陈皮糖 | wǒ qù gěi nǐ men mǎi chén pí táng | ta đi mua kẹo trần bì cho hai người. |
| 3 | 行 | xíng | Được. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 5 of 14)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō bù dìng nǎ tiān chóu rén nǎ jiù huì lái xún debiết đâu ngày nào đó kẻ thù tìm tới cửa.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yào zài gǎn dòng fán zhǎng níng yī gēn tóu fàngươi còn dám đụng tới một sợi tóc của Phàn Trường Ninh,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s










