Cách dùng "我去给你们买陈皮糖" (wǒ qù gěi nǐ men mǎi chén pí táng) trong hội thoại tiếng Trung
我去给你们买陈皮糖
ta đi mua kẹo trần bì cho hai người.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
7:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那一会儿买完你们就先回家 | nà yī huì er mǎi wán nǐ men jiù xiān huí jiā | Vậy lát nữa mua xong hai người về nhà trước, |
| 2▶ | 我去给你们买陈皮糖 | wǒ qù gěi nǐ men mǎi chén pí táng | ta đi mua kẹo trần bì cho hai người. |
| 3 | 行 | xíng | Được. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 4 of 14)
HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge sǐ le méi guān cái bǎn de ā zā lǎo huòThứ già dơ bẩn chết không có quan tài,

HSK 6
0:03s
tā men jiā sǐ de zhè xiē rén dōu shì wǒ shā de maNgười nhà của bọn họ chết là do ta hại à?

HSK 7
0:03s
















