Cách dùng "与日月合其明" (yǔ rì yuè hé qí míng) trong hội thoại tiếng Trung
与日月合其明
sáng suốt như nhật nguyệt,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
39:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 与天地合其德 | yǔ tiān dì hé qí dé | đức hạnh hòa hợp với trời đất, |
| 2▶ | 与日月合其明 | yǔ rì yuè hé qí míng | sáng suốt như nhật nguyệt, |
| 3 | 与四时合其序 | yǔ sì shí hé qí xù | hành xử thuận theo trật tự bốn mùa, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 1 of 14)
HSK 5
0:03s
huí qù zhī hòu nǐ gěi nǐ diē niáng yě shāo yī xiēsau khi về chàng cũng đốt một ít cho cha mẹ chàng đi.

HSK 7
0:03s
tǎng ruò yǒu yī tiān wǒ zhè bǎ lǎo gú tou bù zài leNếu có một ngày cái thân già này không còn nữa,

HSK 7
0:03s
shǒu wàn cháng nián yòng lì huì dé jīn tòng zhèngCổ tay thường xuyên dùng sức sẽ bị đau gân.

HSK 4
0:03s















