Cách dùng "与日月合其明" (yǔ rì yuè hé qí míng) trong hội thoại tiếng Trung
与日月合其明
sáng suốt như nhật nguyệt,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
39:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 与天地合其德 | yǔ tiān dì hé qí dé | đức hạnh hòa hợp với trời đất, |
| 2▶ | 与日月合其明 | yǔ rì yuè hé qí míng | sáng suốt như nhật nguyệt, |
| 3 | 与四时合其序 | yǔ sì shí hé qí xù | hành xử thuận theo trật tự bốn mùa, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 2 of 14)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nà yī huì er mǎi wán nǐ men jiù xiān huí jiāVậy lát nữa mua xong hai người về nhà trước,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zài mén kǒu ràng ràng jiē fāng lín jū kàn xiào huàBà đứng ở cổng để... để hàng xóm láng giềng cười cho.















