Cách dùng "可我就想当例外" (kě wǒ jiù xiǎng dāng lì wài) trong hội thoại tiếng Trung

jiùxiǎngdāngwài

Nhưng ta muốn làm ngoại lệ đấy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
21:14
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你也不例外nǐ yě bù lì wàingười cũng không ngoại lệ.
2可我就想当例外kě wǒ jiù xiǎng dāng lì wàiNhưng ta muốn làm ngoại lệ đấy.
3可若是他反手揭穿你伪造的密信kě ruò shì tā fǎn shǒu jiē chuān nǐ wěi zào de mì xìnNhưng nếu hắn trở tay vạch trần người ngụy tạo thư mật,

More Clips From Episode

Total 83 clips (Page 4 of 5)
知己难求啊
HSK 7
0:03s
zhī jǐ nán qiú atri kỉ khó tìm.

本宫言出必行
HSK 6
0:03s
běn gōng yán chū bì xíngBổn cung nói được làm được.

在欣赏月色而已
HSK 7
0:03s
zài xīn shǎng yuè sè ér yǐngắm trăng thôi.

莫不是担心本宫去了太傅府有危险
HSK 6
0:03s
mò bú shì dān xīn běn gōng qù le tài fù fǔ yǒu wēi xiǎnChẳng lẽ ngươi lo bổn cung đến phủ thái phó gặp nguy hiểm

明日绝不容有失
HSK 7
0:03s
míng rì jué bù róng yǒu shīNgày mai, không thể có sai sót.

我不知道你为何要这么对我
HSK 6
0:03s
wǒ bù zhī dào nǐ wèi hé yào zhè me duì wǒta không biết tại sao cô lại làm vậy với ta

你终究还是没能困住我
HSK 7
0:03s
nǐ zhōng jiū hái shì méi néng kùn zhù wǒcô vẫn không thể bẫy được ta.

世子府已然人去楼空 - 可有走官道? - 没有
HSK 3
0:03s
shì zi fǔ yǐ rán rén qù lóu kōng - kě yǒu zǒu guān dào ? - méi yǒuPhủ thế tử đã không còn ai. - Có đi đường lớn không? - Không.

她之前可是爱极了我
HSK 4
0:03s
tā zhī qián kě shì ài jí le wǒTrước đây, cô ấy yêu ta lắm đó.

我叫阿想 你叫什么?
HSK 1
0:03s
wǒ jiào ā xiǎng nǐ jiào shén me ?Ta tên là A Tưởng. Huynh tên gì thế?

我以为我算无遗策
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ wéi wǒ suàn wú yí cèTa tưởng mình tính toán không sơ hở

却不料还是棋差一着
HSK 6
0:03s
què bù liào hái shì qí chà yī zhenhưng không ngờ vẫn xảy ra sơ suất.

此番是我连累了你
HSK 6
0:03s
cǐ fān shì wǒ lián lěi le nǐLần này, ta làm liên lụy ngươi rồi.

是我欠了你
HSK 5
0:03s
shì wǒ qiàn le nǐlà ta nợ ngươi.

我让你查的人 查到了没有?
HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ chá de rén chá dào le méi yǒu ?Người mà ta bảo em điều tra, đã tra được chưa?

好个阳奉阴违的邓太傅
HSK 1
0:03s
hǎo gè yáng fèng yīn wéi de dèng tài fùKhá khen cho Đặng thái phó nói một đằng làm một nẻo.

本宫特来送礼
HSK 6
0:03s
běn gōng tè lái sòng lǐbổn cung cất công tới để tặng quà.

无功不受禄
HSK 7
0:03s
wú gōng bù shòu lùKhông có công không nhận lộc,

怎么会受不起呢?
HSK 1
0:03s
zěn me huì shòu bù qǐ ne ?Sao lại không nhận được chứ?

太傅对本宫如此照拂
HSK 6
0:03s
tài fù duì běn gōng rú cǐ zhào fúThái phó chiếu cố bổn cung như thế,