Cách dùng "可我就想当例外" (kě wǒ jiù xiǎng dāng lì wài) trong hội thoại tiếng Trung
可我就想当例外
Nhưng ta muốn làm ngoại lệ đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
21:14
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你也不例外 | nǐ yě bù lì wài | người cũng không ngoại lệ. |
| 2▶ | 可我就想当例外 | kě wǒ jiù xiǎng dāng lì wài | Nhưng ta muốn làm ngoại lệ đấy. |
| 3 | 可若是他反手揭穿你伪造的密信 | kě ruò shì tā fǎn shǒu jiē chuān nǐ wěi zào de mì xìn | Nhưng nếu hắn trở tay vạch trần người ngụy tạo thư mật, |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s
mò bú shì dān xīn běn gōng qù le tài fù fǔ yǒu wēi xiǎnChẳng lẽ ngươi lo bổn cung đến phủ thái phó gặp nguy hiểm

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
shì zi fǔ yǐ rán rén qù lóu kōng - kě yǒu zǒu guān dào ? - méi yǒuPhủ thế tử đã không còn ai. - Có đi đường lớn không? - Không.

HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ chá de rén chá dào le méi yǒu ?Người mà ta bảo em điều tra, đã tra được chưa?

HSK 1
0:03s
hǎo gè yáng fèng yīn wéi de dèng tài fùKhá khen cho Đặng thái phó nói một đằng làm một nẻo.














