Cách dùng "我是替你开心" (wǒ shì tì nǐ kāi xīn) trong hội thoại tiếng Trung
我是替你开心
Ta mừng cho ngài thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
1:56
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你何时也学会取笑别人了? | nǐ hé shí yě xué huì qǔ xiào bié rén le ? | Ngươi biết trêu chọc người khác từ bao giờ vậy? |
| 2▶ | 我是替你开心 | wǒ shì tì nǐ kāi xīn | Ta mừng cho ngài thôi. |
| 3 | 这么多年 总算熬出头了 | zhè me duō nián zǒng suàn áo chū tóu le | Sau bao nhiêu năm, cũng xem như khổ tận cam lai rồi. |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s

