Cách dùng "我是替你开心" (wǒ shì tì nǐ kāi xīn) trong hội thoại tiếng Trung
我是替你开心
wǒ shì tì nǐ kāi xīn
Ta mừng cho ngài thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
1:56
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你何时也学会取笑别人了? | nǐ hé shí yě xué huì qǔ xiào bié rén le ? | Ngươi biết trêu chọc người khác từ bao giờ vậy? |
| 2▶ | 我是替你开心 | wǒ shì tì nǐ kāi xīn | Ta mừng cho ngài thôi. |
| 3 | 这么多年 总算熬出头了 | zhè me duō nián zǒng suàn áo chū tóu le | Sau bao nhiêu năm, cũng xem như khổ tận cam lai rồi. |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s
mò bú shì dān xīn běn gōng qù le tài fù fǔ yǒu wēi xiǎnChẳng lẽ ngươi lo bổn cung đến phủ thái phó gặp nguy hiểm

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
shì zi fǔ yǐ rán rén qù lóu kōng - kě yǒu zǒu guān dào ? - méi yǒuPhủ thế tử đã không còn ai. - Có đi đường lớn không? - Không.

HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ chá de rén chá dào le méi yǒu ?Người mà ta bảo em điều tra, đã tra được chưa?

HSK 1
0:03s
hǎo gè yáng fèng yīn wéi de dèng tài fùKhá khen cho Đặng thái phó nói một đằng làm một nẻo.














