Cách dùng "为了他 我什么都愿意去做" (wèi le tā wǒ shén me dōu yuàn yì qù zuò) trong hội thoại tiếng Trung
为了他 我什么都愿意去做
Ta sẵn sàng làm tất cả vì ngài ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
21:01
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 得不到回应的感情就应该廉价吗 | dé bú dào huí yìng de gǎn qíng jiù yīng gāi lián jià ma | Tình cảm không được đáp lại thì rẻ mạt lắm à? |
| 2▶ | 为了他 我什么都愿意去做 | wèi le tā wǒ shén me dōu yuàn yì qù zuò | Ta sẵn sàng làm tất cả vì ngài ấy. |
| 3 | 我是真的 | wǒ shì zhēn de | Ta thật sự, |
More Clips From Episode
Total 147 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s
nǐ kuài cháng cháng wǒ hē bù lái tài tián leCha mau thử đi. Ta không uống nổi, ngọt lắm.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yǐ hòu nǐ jiù zhù zài zhè jiān wū zi lǐ ān xīn zhù xiàsau này ngươi sẽ ở căn phòng này, cứ yên tâm mà ở lại.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ yào de dōng xī wǒ dōu gěi nǐ zhǎo lái le aNhững gì muội cần, ta đều tìm hết cho muội rồi đây,

HSK 5
0:03s
zhè fǔ kù yā xiāng dǐ de dōng xī wǒ dōu gěi nǐ fān chū lái lelôi lên cả thứ bị đè dưới đáy hòm ở trong kho của phủ.

HSK 3
0:03s









