Cách dùng "你给我站起来 娘" (nǐ gěi wǒ zhàn qǐ lái niáng) trong hội thoại tiếng Trung
你给我站起来 娘
nǐ gěi wǒ zhàn qǐ lái niáng
Cô đứng lên cho ta. Mẹ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
20:04
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有其母必有其女呀 | yǒu qí mǔ bì yǒu qí nǚ ya | mẹ nào con nấy. |
| 2▶ | 你给我站起来 娘 | nǐ gěi wǒ zhàn qǐ lái niáng | Cô đứng lên cho ta. Mẹ. |
| 3 | 什么云湘 | shén me yún xiāng | Gì mà Vân Tương? |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
hǎo dà gū niáng zhēn shì xiào shùn nán guài zuó ér yè lǐ aĐược. Đại tiểu thư thật là hiếu thảo. Hèn gì tối qua

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
nà nín yě zǎo xiē xiē xī míng ér wǒ zài guò lái gěi nín qǐng ānVậy người cũng nghỉ ngơi sớm nha. Ngày mai con sẽ tới thỉnh an người.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me wǒ jiàn tiān ér dōu zài fǔ lǐ yòu bù chū qùCái gì? Ngày nào đệ cũng ở trong phủ, đâu có ra ngoài,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài bié bǎ lǎo yé de huà fàng zài xīn shàngThái thái đừng để bụng những lời lão gia nói.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s