Cách dùng "是真心喜欢我" (shì zhēn xīn xǐ huān wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
是真心喜欢我
là thật lòng thích ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
0:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 当初你执意要娶我 | dāng chū nǐ zhí yì yào qǔ wǒ | trước đây ông đồng ý cưới ta |
| 2▶ | 是真心喜欢我 | shì zhēn xīn xǐ huān wǒ | là thật lòng thích ta, |
| 3 | 还是 | hái shì | hay chỉ là |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 6
0:03s
dāng chū suǒ yǒu rén dōu shuō wǒ xīn jí yán zhòng huó bù guò shí suìTrước đây mọi người đều nói con bị bệnh tim rất nặng, sống không tới 10 tuổi,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù bù xìn le fēi yào yǒu jūn gōng cái néng lì zhùCon không tin chỉ có lập công trong quân đội mới có chỗ đứng.


