Cách dùng "她不是不肯说 是没法说" (tā bú shì bù kěn shuō shì méi fǎ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
她不是不肯说 是没法说
Không phải cô ấy không chịu nói, mà là không nói được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
38:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她不肯说 | tā bù kěn shuō | cô ấy không chịu nói. |
| 2▶ | 她不是不肯说 是没法说 | tā bú shì bù kěn shuō shì méi fǎ shuō | Không phải cô ấy không chịu nói, mà là không nói được. |
| 3 | 顾夫人 多半不是被害的 | gù fū rén duō bàn bú shì bèi hài de | Cố phu nhân có thể không phải bị hại, |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
tài tài jué de xīn lǐ kǔ què yòu shuō bù chūthái thái cảm thấy đau khổ nhưng lại không nói ra,


















