Cách dùng "她不是不肯说 是没法说" (tā bú shì bù kěn shuō shì méi fǎ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
她不是不肯说 是没法说
Không phải cô ấy không chịu nói, mà là không nói được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
38:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她不肯说 | tā bù kěn shuō | cô ấy không chịu nói. |
| 2▶ | 她不是不肯说 是没法说 | tā bú shì bù kěn shuō shì méi fǎ shuō | Không phải cô ấy không chịu nói, mà là không nói được. |
| 3 | 顾夫人 多半不是被害的 | gù fū rén duō bàn bú shì bèi hài de | Cố phu nhân có thể không phải bị hại, |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s
kě shì zhè jiàn shì qíng zhēn de bù guān wǒ yí niáng de shì anhưng chuyện này thật sự không liên quan tới di nương con.

HSK 4
0:03s
mǔ qīn huì zì yì wǒ men shuí yě méi yǒu xiǎng dào bì zuǐMẫu thân tự vẫn, tụi con không có ai ngờ tới. Câm miệng.

HSK 5
0:03s
shì qiè shēn zhǎo lái de yǔ lán ér wú guāndo con dẫn tới đây, không liên quan tới Lan nhi.

HSK 1
0:03s
lán ér tā bù guò shì gè hái zi néng zhī dào xiē shén meLan nhi chỉ là một đứa trẻ thì biết được gì đâu?

HSK 7
0:03s
yǐ hòu niáng bù zài shēn biān zhào gù hǎo zì jǐSau này mẹ không ở bên cạnh, con phải chăm sóc tốt cho mình,

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
jù tǐ shén me yuán yīn wǒ hái zhēn bù zhī dàoCụ thể vì nguyên nhân gì thì ta thật sự không biết,











