Cách dùng "她不是不肯说 是没法说" (tā bú shì bù kěn shuō shì méi fǎ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
她不是不肯说 是没法说
tā bú shì bù kěn shuō shì méi fǎ shuō
Không phải cô ấy không chịu nói, mà là không nói được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
38:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她不肯说 | tā bù kěn shuō | cô ấy không chịu nói. |
| 2▶ | 她不是不肯说 是没法说 | tā bú shì bù kěn shuō shì méi fǎ shuō | Không phải cô ấy không chịu nói, mà là không nói được. |
| 3 | 顾夫人 多半不是被害的 | gù fū rén duō bàn bú shì bèi hài de | Cố phu nhân có thể không phải bị hại, |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
hǎo dà gū niáng zhēn shì xiào shùn nán guài zuó ér yè lǐ aĐược. Đại tiểu thư thật là hiếu thảo. Hèn gì tối qua

HSK 2
0:03s
nà nín yě zǎo xiē xiē xī míng ér wǒ zài guò lái gěi nín qǐng ānVậy người cũng nghỉ ngơi sớm nha. Ngày mai con sẽ tới thỉnh an người.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me wǒ jiàn tiān ér dōu zài fǔ lǐ yòu bù chū qùCái gì? Ngày nào đệ cũng ở trong phủ, đâu có ra ngoài,

HSK 5
0:03s
tài tài bié bǎ lǎo yé de huà fàng zài xīn shàngThái thái đừng để bụng những lời lão gia nói.














