Cách dùng "你就是我的儿媳妇了" (nǐ jiù shì wǒ de ér xí fù le) trong hội thoại tiếng Trung
你就是我的儿媳妇了
con chính là con dâu của dì rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
3:50
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 虽然你们年纪还小 但我早已经认定 | suī rán nǐ men nián jì hái xiǎo dàn wǒ zǎo yǐ jīng rèn dìng | tuy các con tuổi còn nhỏ, nhưng dì đã sớm công nhận, |
| 2▶ | 你就是我的儿媳妇了 | nǐ jiù shì wǒ de ér xí fù le | con chính là con dâu của dì rồi. |
| 3 | 这是咱们娘俩的约定 好吗 | zhè shì zán men niáng liǎ de yuē dìng hǎo ma | Đây là ước định của hai mẹ con mình. Được không? |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 3 of 5)
HSK 4
0:03s
dàn wǒ men liǎ zhè shì míng tiān de piào má fán nín néng bù néng tōng róng tōng róngNhưng vé của chúng tôi là vé ngày mai. Phiền anh có thể châm chước được không ạ?

HSK 2
0:03s
zǒu bù liǎo zǒu bù liǎo zǒu bù liǎo wèi shén meKhông đi được, không đi được, không đi được. Tại sao?

HSK 4
0:03s
mǎ zǒng xiǎng jiàn jiàn èr wèi gēn wǒ zǒu yī tàngTổng giám đốc Mã muốn gặp hai vị. Đi với tôi một chuyến.

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ gàn guò shén me zàng shì zì jǐ xīn lǐ qīng chǔ baHai người đã làm chuyện bẩn thỉu gì, trong lòng tự biết rõ mà.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bǎ gēn wǒ shuō de huà dà shēng shuō yī biànNói to những lời mày đã nói với tao một lần nữa.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ qù bāng wǒ lián xì yī xià nán píng zuì hǎo de fù chǎn yī yuànCậu đi liên hệ giúp tôi bệnh viện phụ sản tốt nhất ở Nam Bình.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s








