Cách dùng "他已经把自己的墓地买好了" (tā yǐ jīng bǎ zì jǐ de mù dì mǎi hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngdemǎihǎole

Ông ấy đã mua sẵn chỗ chôn cất rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:35
gēn
yàng

Giống hệt bố em vậy

LINE 0210:48
PLAYING SCENE
jīng
de
mǎi
hǎo
le

Ông ấy đã mua sẵn chỗ chôn cất rồi

LINE 0310:51
tóng
piàn
le
guò
lái

Còn gửi ảnh hợp đồng sang đây

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp10:48
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 193 clips (Page 6 of 10)
和了 行了啊 那我 我先赶紧走
HSK 4
0:03s
hú le xíng le a nà wǒ wǒ xiān gǎn jǐn zǒuÙ rồi Thôi được rồi Thì cháu... cháu đi trước nhé
今后越来越知道她的好处
HSK 4
0:03s
jīn hòu yuè lái yuè zhī dào tā de hǎo chùcàng về sau sẽ càng thấy cô ấy tốt
别的都不说 生老病死 那说得难听点了
HSK 3
0:03s
bié de dōu bù shuō shēng lǎo bìng sǐ nà shuō dé nán tīng diǎn leKhông nói chuyện khác đâu Sinh lão bệnh tử Nói thẳng ra thì hơi nghe không hay
解决了 不好意思啊 人家三缺一 让我顶两圈
HSK 6
0:03s
jiě jué le bù hǎo yì sī a rén jiā sān quē yī ràng wǒ dǐng liǎng quāngiải quyết luôn. Xin lỗi nhé Người ta thiếu một người nhờ tôi đánh thay hai ván
这一顶就顶到现在了 凌奕凯 奶奶
HSK 6
0:03s
zhè yī dǐng jiù dǐng dào xiàn zài le líng yì kǎi nǎi nǎiĐánh thế mà kéo dài đến tận bây giờ Ling Yikai, bà ơi
咱们一起拍个照片吧 隔壁还等我呢
HSK 6
0:03s
zán men yì qǐ pāi gè zhào piān ba gé bì hái děng wǒ neChúng ta chụp ảnh cùng nhau đi Bên kia còn đang đợi tôi
叫服务员帮我们 服务员 来 拍个照片 来
HSK 4
0:03s
jiào fú wù yuán bāng wǒ men fú wù yuán lái pāi gè zhào piān láiGọi nhân viên chụp giúp. Nhân viên ơi! Lại đây, chụp ảnh nào Nào
你来干吗 今天也不知道倒什么霉了
HSK 4
0:03s
nǐ lái gàn má jīn tiān yě bù zhī dào dào shén me méi leAnh đến đây làm gì vậy Hôm nay không biết đen đủi thế nào nữa
咋了 我一副牌没和过 在这儿呢 我来 来
HSK 4
0:03s
zǎ le wǒ yī fù pái méi hé guò zài zhè ér ne wǒ lái láiSao vậy Tôi chơi cả ván chưa thắng được lần nào Để tôi, tôi vào thay
好好好 我吃完饭就换你 放心 你 你快点啊
HSK 3
0:03s
hǎo hǎo hǎo wǒ chī wán fàn jiù huàn nǐ fàng xīn nǐ nǐ kuài diǎn aĐược được được Tôi ăn xong là thay cho bạn, yên tâm Thì... nhanh lên đấy nhé
奶奶 我们邻里邻居都很熟的
HSK 4
0:03s
nǎi nǎi wǒ men lín lǐ lín jū dōu hěn shú deBà ơi, hàng xóm chúng ta quen nhau cả mà
奶奶不知道我们离婚了
HSK 5
0:03s
nǎi nǎi bù zhī dào wǒ men lí hūn leBà không biết tụi mình đã ly hôn
这兰心这都没说 你说这些干吗
HSK 1
0:03s
zhè lán xīn zhè dōu méi shuō nǐ shuō zhè xiē gàn máLanxin không nói gì à Kể những chuyện đó làm gì
我跟你说 我们离婚了
HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō wǒ men lí hūn leĐể tôi kể cho anh nghe Chúng tôi ly hôn rồi
刚才那个女的 就是她爸现在的老婆
HSK 5
0:03s
gāng cái nà ge nǚ de jiù shì tā bà xiàn zài de lǎo póNgười phụ nữ vừa nãy đó Là vợ hiện tại của bố nó đó
我现在的爱人也在旁边打牌呢
HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài de ài rén yě zài páng biān dǎ pái neChồng tôi bây giờ cũng đang đánh bài kia kìa
反正转来转去 这都是棋牌室的牌友
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng zhuàn lái zhuàn qù zhè dōu shì qí pái shì de pái yǒuThôi thì xoay qua xoay lại Tất cả đều là bạn bài ở câu lạc bộ
棋牌室啊 我们想过分家的
HSK 2
0:03s
qí pái shì a wǒ men xiǎng guò fèn jiā deCâu lạc bộ cờ bài à Tụi tôi cũng tính chia tay làm ăn riêng
我们这一商量啊 一人一半接着做得了
HSK 6
0:03s
wǒ men zhè yī shāng liáng a yī rén yí bàn jiē zhe zuò dé leBàn tới bàn lui Mỗi người một nửa, cứ thế mà làm tiếp
赵兰心啊帮我们看着哪
HSK 2
0:03s
zhào lán xīn a bāng wǒ men kàn zhe nǎZhao Lanxin trông nom giúp tụi tôi đó