Cách dùng "他已经把自己的墓地买好了" (tā yǐ jīng bǎ zì jǐ de mù dì mǎi hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
他已经把自己的墓地买好了
Ông ấy đã mua sẵn chỗ chôn cất rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:35
gēn跟
nǐ你
bà爸
yī一
mú模
yī一
yàng样
“Giống hệt bố em vậy”
LINE 0210:48
PLAYING SCENEtā他
yǐ已
jīng经
bǎ把
zì自
jǐ己
de的
mù墓
dì地
mǎi买
hǎo好
le了
“Ông ấy đã mua sẵn chỗ chôn cất rồi”
LINE 0310:51
bǎ把
hé合
tóng同
tú图
piàn片
fā发
le了
guò过
lái来
“Còn gửi ảnh hợp đồng sang đây”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
hú le xíng le a nà wǒ wǒ xiān gǎn jǐn zǒuÙ rồi Thôi được rồi Thì cháu... cháu đi trước nhé

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
bié de dōu bù shuō shēng lǎo bìng sǐ nà shuō dé nán tīng diǎn leKhông nói chuyện khác đâu Sinh lão bệnh tử Nói thẳng ra thì hơi nghe không hay

HSK 6
0:03s
jiě jué le bù hǎo yì sī a rén jiā sān quē yī ràng wǒ dǐng liǎng quāngiải quyết luôn. Xin lỗi nhé Người ta thiếu một người nhờ tôi đánh thay hai ván

HSK 6
0:03s
zhè yī dǐng jiù dǐng dào xiàn zài le líng yì kǎi nǎi nǎiĐánh thế mà kéo dài đến tận bây giờ Ling Yikai, bà ơi

HSK 6
0:03s
zán men yì qǐ pāi gè zhào piān ba gé bì hái děng wǒ neChúng ta chụp ảnh cùng nhau đi Bên kia còn đang đợi tôi

HSK 4
0:03s
jiào fú wù yuán bāng wǒ men fú wù yuán lái pāi gè zhào piān láiGọi nhân viên chụp giúp. Nhân viên ơi! Lại đây, chụp ảnh nào Nào

HSK 4
0:03s
nǐ lái gàn má jīn tiān yě bù zhī dào dào shén me méi leAnh đến đây làm gì vậy Hôm nay không biết đen đủi thế nào nữa

HSK 4
0:03s
zǎ le wǒ yī fù pái méi hé guò zài zhè ér ne wǒ lái láiSao vậy Tôi chơi cả ván chưa thắng được lần nào Để tôi, tôi vào thay

HSK 3
0:03s
hǎo hǎo hǎo wǒ chī wán fàn jiù huàn nǐ fàng xīn nǐ nǐ kuài diǎn aĐược được được Tôi ăn xong là thay cho bạn, yên tâm Thì... nhanh lên đấy nhé

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè lán xīn zhè dōu méi shuō nǐ shuō zhè xiē gàn máLanxin không nói gì à Kể những chuyện đó làm gì

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng cái nà ge nǚ de jiù shì tā bà xiàn zài de lǎo póNgười phụ nữ vừa nãy đó Là vợ hiện tại của bố nó đó

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài de ài rén yě zài páng biān dǎ pái neChồng tôi bây giờ cũng đang đánh bài kia kìa

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng zhuàn lái zhuàn qù zhè dōu shì qí pái shì de pái yǒuThôi thì xoay qua xoay lại Tất cả đều là bạn bài ở câu lạc bộ

HSK 2
0:03s
qí pái shì a wǒ men xiǎng guò fèn jiā deCâu lạc bộ cờ bài à Tụi tôi cũng tính chia tay làm ăn riêng

HSK 6
0:03s
wǒ men zhè yī shāng liáng a yī rén yí bàn jiē zhe zuò dé leBàn tới bàn lui Mỗi người một nửa, cứ thế mà làm tiếp

HSK 2
0:03s