Cách dùng "加油站都快没油了" (jiā yóu zhàn dōu kuài méi yóu le) trong hội thoại tiếng Trung
加油站都快没油了
Cây xăng sắp hết xăng rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
3:16
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们全家人 不都老到你那儿加油吗 | wǒ men quán jiā rén bù dōu lǎo dào nǐ nà ér jiā yóu ma | [Cả nhà chúng ta] [chẳng phải luôn đến bên con để được đổ xăng à?] |
| 2▶ | 加油站都快没油了 | jiā yóu zhàn dōu kuài méi yóu le | Cây xăng sắp hết xăng rồi. |
| 3 | 没油了 | méi yóu le | [Hết xăng?] |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
xià sǐ mā mā le mā mā bú shì gēn nǐ shuō guò maLàm mẹ sợ quá đấy. Chẳng phải mẹ đã nói

HSK 5
0:03s
wǒ méi piàn nǐ wǒ zhēn de shén me dōng xī dōu méi yǒu aTao thật sự không gạt mày. Tao thật sự chẳng có gì cả.

HSK 2
0:03s
nǐ zhè jǐ tiān dōu gàn má qù le dōu zhè me wǎn huí láiMấy hôm nay anh đi đâu mà về muộn thế?

HSK 4
0:03s
nǐ shēn shàng dōu yǒu lā jī de wèi dào nǐ cái yǒu lā jī de wèi dào neTrên người anh toàn là mùi rác. Em mới có mùi rác ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ dào dǐ dǎ suàn jì xù gēn wǒ yīn yáng guài qì duō jiǔCuối cùng thì anh định tiếp tục mặt cau mày có với em bao lâu nữa?











