Cách dùng "吓死妈妈了 妈妈不是跟你说过吗" (xià sǐ mā mā le mā mā bú shì gēn nǐ shuō guò ma) trong hội thoại tiếng Trung
吓死妈妈了 妈妈不是跟你说过吗
Làm mẹ sợ quá đấy. Chẳng phải mẹ đã nói
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
38:04
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 冬冬 你怎么跑到这儿来了 | dōng dōng nǐ zěn me pǎo dào zhè ér lái le | Đông Đông, sao con lại chạy đến đây? |
| 2▶ | 吓死妈妈了 妈妈不是跟你说过吗 | xià sǐ mā mā le mā mā bú shì gēn nǐ shuō guò ma | Làm mẹ sợ quá đấy. Chẳng phải mẹ đã nói |
| 3 | 不可以离开妈妈的视线 | bù kě yǐ lí kāi mā mā de shì xiàn | là không thể rời khỏi mắt mẹ à? |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù kāi jiā yóu zhàn de maChẳng phải chính con [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]

HSK 7
0:03s
wǒ de nà guī nǚ jiā yóu zhàn ne méi yóu le[Cây xăng của con gái tôi] [hết xăng mất rồi,]

HSK 6
0:03s
wǒ méi qǔ lǎo pó gēn nǐ yǒu shén me guān xìBố không lấy vợ thì liên quan gì đến con chứ?

HSK 2
0:03s
yǒu le nǐ men sā jiù méi rén gěi wǒ jiè shào leCó ba đứa con thì chẳng ai giới thiệu cho bố nữa.

HSK 4
0:03s
nà dào shí hòu hái dé má fán nín lǎo shòu lěiVậy đến lúc đó vẫn phải phiền ngài chịu vất vả

HSK 4
0:03s












