Cách dùng "享几天清福得了" (xiǎng jǐ tiān qīng fú dé le) trong hội thoại tiếng Trung
享几天清福得了
tận hưởng mấy ngày nhàn nhã thì hơn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
5:50
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是伺候还是不伺候啊 那算了吧 我还是去养老院 | wǒ shì cì hòu hái shì bù cì hòu a nà suàn le ba wǒ hái shì qù yǎng lǎo yuàn | thì bố có chăm hay không đây? Thôi bỏ đi, bố đến viện dưỡng lão |
| 2▶ | 享几天清福得了 | xiǎng jǐ tiān qīng fú dé le | tận hưởng mấy ngày nhàn nhã thì hơn. |
| 3 | 也 也是啊 | yě yě shì a | Cũng... cũng đúng. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù kāi jiā yóu zhàn de maChẳng phải chính con [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]

HSK 7
0:03s
wǒ de nà guī nǚ jiā yóu zhàn ne méi yóu le[Cây xăng của con gái tôi] [hết xăng mất rồi,]

HSK 6
0:03s
wǒ méi qǔ lǎo pó gēn nǐ yǒu shén me guān xìBố không lấy vợ thì liên quan gì đến con chứ?

HSK 2
0:03s
yǒu le nǐ men sā jiù méi rén gěi wǒ jiè shào leCó ba đứa con thì chẳng ai giới thiệu cho bố nữa.

HSK 4
0:03s
nà dào shí hòu hái dé má fán nín lǎo shòu lěiVậy đến lúc đó vẫn phải phiền ngài chịu vất vả

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ dà zhōng wǔ pǎo guò lái jiù shì wèi le gēn wǒ chī fànGiữa trưa mà em chạy đến chỉ để ăn cơm với anh thôi à?











