Cách dùng "我需要鼓起勇气去面对" (wǒ xū yào gǔ qǐ yǒng qì qù miàn duì) trong hội thoại tiếng Trung
我需要鼓起勇气去面对
Con cần lấy can đảm để đối diện.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
2:56
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那你给我打什么电话呀 | nà nǐ gěi wǒ dǎ shén me diàn huà ya | Vậy thì con gọi cho bố làm gì nữa? |
| 2▶ | 我需要鼓起勇气去面对 | wǒ xū yào gǔ qǐ yǒng qì qù miàn duì | Con cần lấy can đảm để đối diện. |
| 3 | 我需要 老爸给我加油打气 | wǒ xū yào lǎo bà gěi wǒ jiā yóu dǎ qì | Con cần bố cổ vũ cho con. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù kāi jiā yóu zhàn de maChẳng phải chính con [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]

HSK 7
0:03s
wǒ de nà guī nǚ jiā yóu zhàn ne méi yóu le[Cây xăng của con gái tôi] [hết xăng mất rồi,]

HSK 6
0:03s
wǒ méi qǔ lǎo pó gēn nǐ yǒu shén me guān xìBố không lấy vợ thì liên quan gì đến con chứ?

HSK 2
0:03s
yǒu le nǐ men sā jiù méi rén gěi wǒ jiè shào leCó ba đứa con thì chẳng ai giới thiệu cho bố nữa.

HSK 4
0:03s
nà dào shí hòu hái dé má fán nín lǎo shòu lěiVậy đến lúc đó vẫn phải phiền ngài chịu vất vả

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ dà zhōng wǔ pǎo guò lái jiù shì wèi le gēn wǒ chī fànGiữa trưa mà em chạy đến chỉ để ăn cơm với anh thôi à?











