Cách dùng "我的那闺女加油站呢 没油了" (wǒ de nà guī nǚ jiā yóu zhàn ne méi yóu le) trong hội thoại tiếng Trung
我的那闺女加油站呢 没油了
[Cây xăng của con gái tôi] [hết xăng mất rồi,]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
3:38
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有个小事得麻烦你们 | yǒu gè xiǎo shì dé má fán nǐ men | [Có một chuyện nhỏ phải làm phiền các anh.] |
| 2▶ | 我的那闺女加油站呢 没油了 | wǒ de nà guī nǚ jiā yóu zhàn ne méi yóu le | [Cây xăng của con gái tôi] [hết xăng mất rồi,] |
| 3 | 你们给批点呗 | nǐ men gěi pī diǎn bei | [các anh cho thêm đi.] |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù kāi jiā yóu zhàn de maChẳng phải chính con [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]

HSK 6
0:03s
wǒ méi qǔ lǎo pó gēn nǐ yǒu shén me guān xìBố không lấy vợ thì liên quan gì đến con chứ?

HSK 2
0:03s
yǒu le nǐ men sā jiù méi rén gěi wǒ jiè shào leCó ba đứa con thì chẳng ai giới thiệu cho bố nữa.

HSK 4
0:03s
nà dào shí hòu hái dé má fán nín lǎo shòu lěiVậy đến lúc đó vẫn phải phiền ngài chịu vất vả

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ dà zhōng wǔ pǎo guò lái jiù shì wèi le gēn wǒ chī fànGiữa trưa mà em chạy đến chỉ để ăn cơm với anh thôi à?












