Cách dùng "加油站都快没油了" (jiā yóu zhàn dōu kuài méi yóu le) trong hội thoại tiếng Trung

jiāyóuzhàndōukuàiméiyóule

Cây xăng sắp hết xăng rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
3:16
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我们全家人 不都老到你那儿加油吗wǒ men quán jiā rén bù dōu lǎo dào nǐ nà ér jiā yóu ma[Cả nhà chúng ta] [chẳng phải luôn đến bên con để được đổ xăng à?]
2加油站都快没油了jiā yóu zhàn dōu kuài méi yóu leCây xăng sắp hết xăng rồi.
3没油了méi yóu le[Hết xăng?]

More Clips From Episode

Total 78 clips (Page 1 of 4)
有气无力的 跟个要断气似的
HSK 5
0:03s
yǒu qì wú lì de gēn gè yào duàn qì shì deUể oải như vậy, cứ như sắp đứt hơi ấy.

你这跟我还保密啊
HSK 7
0:03s
nǐ zhè gēn wǒ hái bǎo mì aCon còn giữ bí mật với bố nữa à?

那你给我打什么电话呀
HSK 5
0:03s
nà nǐ gěi wǒ dǎ shén me diàn huà yaVậy thì con gọi cho bố làm gì nữa?

我需要鼓起勇气去面对
HSK 5
0:03s
wǒ xū yào gǔ qǐ yǒng qì qù miàn duìCon cần lấy can đảm để đối diện.

我需要 老爸给我加油打气
HSK 4
0:03s
wǒ xū yào lǎo bà gěi wǒ jiā yóu dǎ qìCon cần bố cổ vũ cho con.

你还需要 我给你加油打气啊
HSK 4
0:03s
nǐ hái xū yào wǒ gěi nǐ jiā yóu dǎ qì aCon mà còn cần bố cổ vũ nữa à?

你自己不就开 加油站的吗
HSK 4
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù kāi jiā yóu zhàn de maChẳng phải chính con [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]

你也有没油的时候啊
HSK 4
0:03s
nǐ yě yǒu méi yóu de shí hòu aCon cũng có lúc hết xăng cơ à?

我的那闺女加油站呢 没油了
HSK 7
0:03s
wǒ de nà guī nǚ jiā yóu zhàn ne méi yóu le[Cây xăng của con gái tôi] [hết xăng mất rồi,]

又怎么扯到对不起上了
HSK 7
0:03s
yòu zěn me chě dào duì bù qǐ shàng leSao lại đến xin lỗi rồi vậy?

我没娶老婆 跟你有什么关系
HSK 6
0:03s
wǒ méi qǔ lǎo pó gēn nǐ yǒu shén me guān xìBố không lấy vợ thì liên quan gì đến con chứ?

子秋他妈不也处过吗
HSK 5
0:03s
zi qiū tā mā bù yě chù guò mamẹ của Tử Thu chẳng phải cũng từng ở bên nhau à?

你还忘不了贺梅阿姨啊
HSK 3
0:03s
nǐ hái wàng bù liǎo hè méi ā yí aBố vẫn không quên được cô Hạ Mai à?

有了你们仨 就没人给我介绍了
HSK 2
0:03s
yǒu le nǐ men sā jiù méi rén gěi wǒ jiè shào leCó ba đứa con thì chẳng ai giới thiệu cho bố nữa.

实话就是不想
HSK 6
0:03s
shí huà jiù shì bù xiǎngNói thật là không muốn.

那到时候 还得麻烦您老受累
HSK 4
0:03s
nà dào shí hòu hái dé má fán nín lǎo shòu lěiVậy đến lúc đó vẫn phải phiền ngài chịu vất vả

谁伺候谁还不一定呢
HSK 7
0:03s
shuí cì hòu shuí hái bù yí dìng neAi chăm sóc ai còn chưa chắc đâu.

享几天清福得了
HSK 7
0:03s
xiǎng jǐ tiān qīng fú dé letận hưởng mấy ngày nhàn nhã thì hơn.

有的没的说半天 赶紧睡吧
HSK 4
0:03s
yǒu de méi de shuō bàn tiān gǎn jǐn shuì bachẳng có gì mà nói cả buổi. Mau đi ngủ đi.

你大中午跑过来 就是为了跟我吃饭
HSK 3
0:03s
nǐ dà zhōng wǔ pǎo guò lái jiù shì wèi le gēn wǒ chī fànGiữa trưa mà em chạy đến chỉ để ăn cơm với anh thôi à?