Cách dùng "跟你一样 我也没有人要" (gēn nǐ yī yàng wǒ yě méi yǒu rén yào) trong hội thoại tiếng Trung
跟你一样 我也没有人要
Cũng giống mày, tao cũng chẳng có ai muốn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
39:21
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没骗你 我真的什么东西 都没有啊 | wǒ méi piàn nǐ wǒ zhēn de shén me dōng xī dōu méi yǒu a | Tao thật sự không gạt mày. Tao thật sự chẳng có gì cả. |
| 2▶ | 跟你一样 我也没有人要 | gēn nǐ yī yàng wǒ yě méi yǒu rén yào | Cũng giống mày, tao cũng chẳng có ai muốn. |
| 3 | 行了 行行 | xíng le xíng xíng | Được rồi, được được. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zì jǐ bù jiù kāi jiā yóu zhàn de maChẳng phải chính con [Từ "cổ vũ" đồng âm với từ "đổ xăng"]

HSK 7
0:03s
wǒ de nà guī nǚ jiā yóu zhàn ne méi yóu le[Cây xăng của con gái tôi] [hết xăng mất rồi,]

HSK 6
0:03s
wǒ méi qǔ lǎo pó gēn nǐ yǒu shén me guān xìBố không lấy vợ thì liên quan gì đến con chứ?

HSK 2
0:03s
yǒu le nǐ men sā jiù méi rén gěi wǒ jiè shào leCó ba đứa con thì chẳng ai giới thiệu cho bố nữa.

HSK 4
0:03s
nà dào shí hòu hái dé má fán nín lǎo shòu lěiVậy đến lúc đó vẫn phải phiền ngài chịu vất vả

HSK 4
0:03s












