Cách dùng "那撮合呀" (nà cuō hé ya) trong hội thoại tiếng Trung
那撮合呀
Vậy thì làm mối thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
24:36
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 而且我感觉 她对你爸很有点意思啊 | ér qiě wǒ gǎn jué tā duì nǐ bà hěn yǒu diǎn yì si a | Hơn nữa bà thấy cô ấy có ý với bố cháu lắm. |
| 2▶ | 那撮合呀 | nà cuō hé ya | Vậy thì làm mối thôi. |
| 3 | 我跟你说 我爸他就是比较慢热 人比较矜持 | wǒ gēn nǐ shuō wǒ bà tā jiù shì bǐ jiào màn rè rén bǐ jiào jīn chí | Cháu nói với bà này, bố cháu là chậm nhiệt, rất dè dặt, |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
xià sǐ mā mā le mā mā bú shì gēn nǐ shuō guò maLàm mẹ sợ quá đấy. Chẳng phải mẹ đã nói

HSK 5
0:03s
wǒ méi piàn nǐ wǒ zhēn de shén me dōng xī dōu méi yǒu aTao thật sự không gạt mày. Tao thật sự chẳng có gì cả.

HSK 2
0:03s
nǐ zhè jǐ tiān dōu gàn má qù le dōu zhè me wǎn huí láiMấy hôm nay anh đi đâu mà về muộn thế?

HSK 4
0:03s
nǐ shēn shàng dōu yǒu lā jī de wèi dào nǐ cái yǒu lā jī de wèi dào neTrên người anh toàn là mùi rác. Em mới có mùi rác ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ dào dǐ dǎ suàn jì xù gēn wǒ yīn yáng guài qì duō jiǔCuối cùng thì anh định tiếp tục mặt cau mày có với em bao lâu nữa?











