Cách dùng "你也有没油的时候啊" (nǐ yě yǒu méi yóu de shí hòu a) trong hội thoại tiếng Trung
你也有没油的时候啊
Con cũng có lúc hết xăng cơ à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
3:21
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没油了 | méi yóu le | [Hết xăng?] |
| 2▶ | 你也有没油的时候啊 | nǐ yě yǒu méi yóu de shí hòu a | Con cũng có lúc hết xăng cơ à? |
| 3 | 行 你等会儿啊 我给你打个电话 | xíng nǐ děng huì er a wǒ gěi nǐ dǎ gè diàn huà | Được, con đợi một lát, [để bố gọi cho con.] |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
xià sǐ mā mā le mā mā bú shì gēn nǐ shuō guò maLàm mẹ sợ quá đấy. Chẳng phải mẹ đã nói

HSK 5
0:03s
wǒ méi piàn nǐ wǒ zhēn de shén me dōng xī dōu méi yǒu aTao thật sự không gạt mày. Tao thật sự chẳng có gì cả.

HSK 2
0:03s
nǐ zhè jǐ tiān dōu gàn má qù le dōu zhè me wǎn huí láiMấy hôm nay anh đi đâu mà về muộn thế?

HSK 4
0:03s
nǐ shēn shàng dōu yǒu lā jī de wèi dào nǐ cái yǒu lā jī de wèi dào neTrên người anh toàn là mùi rác. Em mới có mùi rác ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ dào dǐ dǎ suàn jì xù gēn wǒ yīn yáng guài qì duō jiǔCuối cùng thì anh định tiếp tục mặt cau mày có với em bao lâu nữa?











