Cách dùng "并不代表你们以后做不到 或者得不到" (bìng bù dài biǎo nǐ men yǐ hòu zuò bú dào huò zhě dé bú dào) trong hội thoại tiếng Trung
并不代表你们以后做不到 或者得不到
không có nghĩa sau này các em không làm được hoặc không có được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:50
xiāng xìn wǒ bèi nǐ men shān chú de zhè xiē shì qíng
相信我 被你们删除的这些事情
“Cứ tin cô đi. Những việc bị các em xóa đi”
LINE 0225:53
PLAYING SCENEbìng bù dài biǎo nǐ men yǐ hòu zuò bú dào huò zhě dé bú dào
并不代表你们以后做不到 或者得不到
“không có nghĩa sau này các em không làm được hoặc không có được.”
LINE 0325:56
zhǐ shì tā men duì nǐ men zàn shí lái shuō méi nà me xū yào
只是它们对你们暂时来说 没那么需要
“Chỉ là tạm thời chúng chưa cần thiết đối với các em”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
lǎo shī zài jiàn zài jiàn[Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao] Tạm biệt cô. Tạm biệt. [Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao]

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
yǒu wǒ ài chī de ma nián gāo nián gāo yǒu nián gāoCó món tôi thích ăn không? - Bánh gạo, bánh gạo. - Có bánh gạo.

HSK 1
0:03s
xiǎo lín lǎo shī hái yǒu nǐ ài chī de yā cháng hé jī ròuCô Tiểu Lâm, còn có thịt gà và ruột vịt mà cô thích ăn nữa đây ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiào liàn yòu bú shì zhì zhàng huàn shuí yě bú huì xuǎn wǒ men deHuấn luyện viên cũng đâu phải kẻ ngốc. Đổi lại là người khác cũng sẽ không chọn chúng ta đâu.