Cách dùng "给我给我来这个" (gěi wǒ gěi wǒ lái zhè ge) trong hội thoại tiếng Trung
给我给我来这个
Đưa tôi cái này đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:03
xiǎo lín lǎo shī hái yǒu nǐ ài chī de yā cháng hé jī ròu
小林老师 还有你爱吃的 鸭肠和鸡肉
“Cô Tiểu Lâm, còn có thịt gà và ruột vịt mà cô thích ăn nữa đây ạ.”
LINE 0205:07
PLAYING SCENEgěi给
wǒ我
gěi给
wǒ我
lái来
zhè这
ge个
“Đưa tôi cái này đi.”
LINE 0305:12
jīn今
tiān天
zhè这
shì是
zěn怎
me么
le了
“Hôm nay làm sao thế hả?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
lǎo shī zài jiàn zài jiàn[Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao] Tạm biệt cô. Tạm biệt. [Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao]

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
yǒu wǒ ài chī de ma nián gāo nián gāo yǒu nián gāoCó món tôi thích ăn không? - Bánh gạo, bánh gạo. - Có bánh gạo.

HSK 1
0:03s
xiǎo lín lǎo shī hái yǒu nǐ ài chī de yā cháng hé jī ròuCô Tiểu Lâm, còn có thịt gà và ruột vịt mà cô thích ăn nữa đây ạ.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiào liàn yòu bú shì zhì zhàng huàn shuí yě bú huì xuǎn wǒ men deHuấn luyện viên cũng đâu phải kẻ ngốc. Đổi lại là người khác cũng sẽ không chọn chúng ta đâu.

HSK 5
0:03s
zán men hái shì bǎ zhè liǎng tiān de xùn liàn nèi róng duō lù lù baChúng ta quay thêm nhiều nội dung tập luyện của mấy hôm nay đi.