Cách dùng "接茬就真成孙子了 老大" (jiē chá jiù zhēn chéng sūn zi le lǎo dà) trong hội thoại tiếng Trung

jiēchájiùzhēnchéngsūnzile lǎo

Tiếp lời là thành cháu thật đấy. Đại ca.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:43
yé yé de lù shù sūn zi bèi shì bú huì dǒng de wǒ bié jiē chá

爷爷的路数 孙子辈是不会懂的 我 别接茬

Chiêu này của ông, các cháu không hiểu đâu. - Tôi... - Đừng tiếp lời.

LINE 0235:47
PLAYING SCENE
jiē chá jiù zhēn chéng sūn zi le lǎo dà

接茬就真成孙子了 老大

Tiếp lời là thành cháu thật đấy. Đại ca.

LINE 0335:51
lǎo dà kǎo cháng mài wán le wǒ gěi nǐ dài le quán jiā tǒng

老大烤肠卖完了 我给你带了全家桶

Đại ca, bán hết xúc xích nướng rồi, tôi mua combo KFC cho cậu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp35:47
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 171 clips (Page 9 of 9)
好球 传了过去 给了 二过一
HSK 5
0:03s
hǎo qiú chuán le guò qù gěi le èr guò yī- Bóng hay. - Chuyền qua rồi. - Chuyền rồi. - Phối hợp một chạm.
还倒三角呢 这进攻
HSK 7
0:03s
hái dào sān jiǎo ne zhè jìn gōngCòn cả pha tấn công đường chuyền tam giác ngược nữa.
你看这长传 还真是
HSK 7
0:03s
nǐ kàn zhè zhǎng chuán hái zhēn shì- Cậu nhìn đường chuyền dài này đi. - Đúng ha.
二过一 给给给 太快了
HSK 2
0:03s
èr guò yī gěi gěi gěi tài kuài lePhối hợp một chạm. Chuyền đi. Nhanh quá.
今天上课的时候 文成业一直在神游啊
HSK 3
0:03s
jīn tiān shàng kè de shí hòu wén chéng yè yì zhí zài shén yóu aHôm nay lúc đang học, Văn Thành Nghiệp cứ lơ đãng suốt.
他阅读课也是 感觉心里还在抵触
HSK 7
0:03s
tā yuè dú kè yě shì gǎn jué xīn lǐ hái zài dǐ chùTiết đọc hiểu cũng vậy. Cảm giác như em ấy vẫn còn chống đối.
完了 今天天气预报 好像有雷阵雨
HSK 3
0:03s
wán le jīn tiān tiān qì yù bào hǎo xiàng yǒu léi zhèn yǔThôi chết. Dự báo thời tiết hôm nay hình như có mưa dông.
小林老师晒书可真会挑时间啊
HSK 5
0:03s
xiǎo lín lǎo shī shài shū kě zhēn huì tiāo shí jiān aCô Tiểu Lâm biết chọn giờ phơi sách thật.
前天晒的 忘记收了
HSK 5
0:03s
qián tiān shài de wàng jì shōu lePhơi từ hôm kia nhưng quên không cất vào.
你在干什么差点掉下去知不知道
HSK 4
0:03s
nǐ zài gàn shén me chà diǎn diào xià qù zhī bù zhī dàoCô làm gì vậy? Cô biết suýt chút nữa là ngã xuống không?
我没看清
HSK 1
0:03s
wǒ méi kàn qīngTôi không nhìn rõ.