Cách dùng "是没法理解别人的答案的" (shì méi fǎ lǐ jiě bié rén de dá àn de) trong hội thoại tiếng Trung
是没法理解别人的答案的
thì không thể hiểu được câu trả lời của người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:50
yí一
gè个
zì自
jǐ己
méi没
yǒu有
dá答
àn案
de的
rén人
“Một người không có câu trả lời của riêng mình”
LINE 0209:54
PLAYING SCENEshì是
méi没
fǎ法
lǐ理
jiě解
bié别
rén人
de的
dá答
àn案
de的
“thì không thể hiểu được câu trả lời của người khác.”
LINE 0310:29
bāng wǒ kàn xià dōng xī jiǔ shí fēn zhōng zhī hòu hǎn wǒ
帮我看下东西 九十分钟之后喊我
“Trông đồ hộ tôi một lát. Chín mươi phút sau gọi tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
hǎo qiú chuán le guò qù gěi le èr guò yī- Bóng hay. - Chuyền qua rồi. - Chuyền rồi. - Phối hợp một chạm.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
jīn tiān shàng kè de shí hòu wén chéng yè yì zhí zài shén yóu aHôm nay lúc đang học, Văn Thành Nghiệp cứ lơ đãng suốt.

HSK 7
0:03s
tā yuè dú kè yě shì gǎn jué xīn lǐ hái zài dǐ chùTiết đọc hiểu cũng vậy. Cảm giác như em ấy vẫn còn chống đối.

HSK 3
0:03s
wán le jīn tiān tiān qì yù bào hǎo xiàng yǒu léi zhèn yǔThôi chết. Dự báo thời tiết hôm nay hình như có mưa dông.

HSK 5
0:03s
xiǎo lín lǎo shī shài shū kě zhēn huì tiāo shí jiān aCô Tiểu Lâm biết chọn giờ phơi sách thật.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zài gàn shén me chà diǎn diào xià qù zhī bù zhī dàoCô làm gì vậy? Cô biết suýt chút nữa là ngã xuống không?

HSK 1
0:03s