Cách dùng "我没看清" (wǒ méi kàn qīng) trong hội thoại tiếng Trung
我没看清
Tôi không nhìn rõ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0144:57
wǒ我
“Tôi...”
LINE 0244:58
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
kàn看
qīng清
“Tôi không nhìn rõ.”
LINE 0345:13
tóu头
fà发
kǎ卡
zhù住
le了
“Tóc bị kẹt rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 6
0:03s
zài zhè zhǒng cè lüè dǐ xià zěn me tí gāo zì jǐ de jìn qiú xiào lǜLàm thế nào để nâng cao hiệu suất ghi bàn trong thế trận phòng ngự chặt chẽ như vậy

HSK 5
0:03s
hǎo qiú chuán le guò qù gěi le èr guò yī- Bóng hay. - Chuyền qua rồi. - Chuyền rồi. - Phối hợp một chạm.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
jīn tiān shàng kè de shí hòu wén chéng yè yì zhí zài shén yóu aHôm nay lúc đang học, Văn Thành Nghiệp cứ lơ đãng suốt.

HSK 7
0:03s
tā yuè dú kè yě shì gǎn jué xīn lǐ hái zài dǐ chùTiết đọc hiểu cũng vậy. Cảm giác như em ấy vẫn còn chống đối.

HSK 3
0:03s
wán le jīn tiān tiān qì yù bào hǎo xiàng yǒu léi zhèn yǔThôi chết. Dự báo thời tiết hôm nay hình như có mưa dông.

HSK 5
0:03s
xiǎo lín lǎo shī shài shū kě zhēn huì tiāo shí jiān aCô Tiểu Lâm biết chọn giờ phơi sách thật.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zài gàn shén me chà diǎn diào xià qù zhī bù zhī dàoCô làm gì vậy? Cô biết suýt chút nữa là ngã xuống không?