Cách dùng "终于肯承认 恒久的人是你安排的了" (zhōng yú kěn chéng rèn héng jiǔ de rén shì nǐ ān pái de le) trong hội thoại tiếng Trung
终于肯承认 恒久的人是你安排的了
Cuối cùng cũng chịu thừa nhận là chị sắp xếp người của Hằng Cửu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:34
wǒ yī huì hái yǒu huì jiù wèn nǐ yī jù shén me shí hòu lái héng jiǔ
我一会还有会 就问你一句 什么时候来恒久
“Lát nữa chị còn phải họp. Chị chỉ hỏi em một câu thôi. Bao giờ em đến Hằng Cửu?”
LINE 0239:39
PLAYING SCENEzhōng yú kěn chéng rèn héng jiǔ de rén shì nǐ ān pái de le
终于肯承认 恒久的人是你安排的了
“Cuối cùng cũng chịu thừa nhận là chị sắp xếp người của Hằng Cửu.”
LINE 0339:42
bú shì wǒ bù míng bái nǐ liú zài hóng jǐng dào dǐ xiǎng zuò shén me
不是 我不明白 你留在宏景到底想做什么
“Ơ hay, chị không hiểu em ở lại Hoành Cảnh rốt cuộc là muốn làm gì.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
lǎo shī zài jiàn zài jiàn[Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao] Tạm biệt cô. Tạm biệt. [Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao]

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
yǒu wǒ ài chī de ma nián gāo nián gāo yǒu nián gāoCó món tôi thích ăn không? - Bánh gạo, bánh gạo. - Có bánh gạo.

HSK 1
0:03s
xiǎo lín lǎo shī hái yǒu nǐ ài chī de yā cháng hé jī ròuCô Tiểu Lâm, còn có thịt gà và ruột vịt mà cô thích ăn nữa đây ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiào liàn yòu bú shì zhì zhàng huàn shuí yě bú huì xuǎn wǒ men deHuấn luyện viên cũng đâu phải kẻ ngốc. Đổi lại là người khác cũng sẽ không chọn chúng ta đâu.