Cách dùng "终于肯承认 恒久的人是你安排的了" (zhōng yú kěn chéng rèn héng jiǔ de rén shì nǐ ān pái de le) trong hội thoại tiếng Trung
终于肯承认 恒久的人是你安排的了
Cuối cùng cũng chịu thừa nhận là chị sắp xếp người của Hằng Cửu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:34
wǒ yī huì hái yǒu huì jiù wèn nǐ yī jù shén me shí hòu lái héng jiǔ
我一会还有会 就问你一句 什么时候来恒久
“Lát nữa chị còn phải họp. Chị chỉ hỏi em một câu thôi. Bao giờ em đến Hằng Cửu?”
LINE 0239:39
PLAYING SCENEzhōng yú kěn chéng rèn héng jiǔ de rén shì nǐ ān pái de le
终于肯承认 恒久的人是你安排的了
“Cuối cùng cũng chịu thừa nhận là chị sắp xếp người của Hằng Cửu.”
LINE 0339:42
bú shì wǒ bù míng bái nǐ liú zài hóng jǐng dào dǐ xiǎng zuò shén me
不是 我不明白 你留在宏景到底想做什么
“Ơ hay, chị không hiểu em ở lại Hoành Cảnh rốt cuộc là muốn làm gì.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 3 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yǒu gè zhòng yào de wèn tí xiǎng hé nǐ yì qǐ tàn tǎoTôi có chuyện quan trọng muốn bàn bạc với anh.

HSK 5
0:03s
zhè ge wèn tí wǒ gào sù nǐ yě méi yǒu yì yìChuyện này nói với cô cũng chẳng có ý nghĩa gì.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bāng wǒ kàn xià dōng xī jiǔ shí fēn zhōng zhī hòu hǎn wǒTrông đồ hộ tôi một lát. Chín mươi phút sau gọi tôi.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nà wèi shén me hái yào tī qiú ne♪ Ăn ý như sắp bật ra thành lời ♪ [Vậy tại sao còn muốn đá bóng chứ?]

HSK 5
0:03s
yī rán jiān chí tī wán yī cháng yòu yī cháng[kiên trì đá hết trận này đến trận khác đến vậy?] ♪ Tỏa sáng như những vì sao ♪

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
fā shēng le tài duō wǒ yù liào zhī wài de shì qíngđã xảy ra quá nhiều chuyện nằm ngoài dự đoán của tôi.

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi wǒ de shēng huó bú huì zài yǒu shén me kě néng xìngtôi cứ nghĩ cuộc đời mình sẽ không còn khả năng nào nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s