Cách dùng "我老倒霉了" (wǒ lǎo dǎo méi le) trong hội thoại tiếng Trung
我老倒霉了
wǒ lǎo dǎo méi le
Tôi xui tệ luôn ấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
41:33
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说说你最近倒霉事 让我开心开心 | nǐ shuō shuō nǐ zuì jìn dǎo méi shì ràng wǒ kāi xīn kāi xīn | Kể cho tôi nghe chuyện xui xẻo gần đây đi Cho tôi vui với |
| 2▶ | 我老倒霉了 | wǒ lǎo dǎo méi le | Tôi xui tệ luôn ấy |
| 3 | 学校那么大 我跑个教室 我腿都快跑断了 | xué xiào nà me dà wǒ pǎo gè jiào shì wǒ tuǐ dōu kuài pǎo duàn le | Trường rộng thế Tôi chạy đến lớp Chân gần gãy luôn rồi |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi nǐ bù kǎo le ne xià sǐ wǒ leTao cứ tưởng mày không thi nữa chứ. Sợ chết tao luôn.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
chéng tiān zài hǎi biān dà tài yáng shài zhe néng bù hēi maSuốt ngày phơi nắng ở bãi biển Không đen mới lạ

HSK 4
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ shēn chù shuǐ shēn huǒ rè zhī zhōng neTao cứ tưởng mày đang khổ sở lắm chứ

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
cāng tiān yā dà dì nǐ zěn me zhè me bù gōng píngTrời ơi đất hỡi Sao mà bất công thế này

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
tā jiù zài yě méi gēn wǒ tí guò gāo kǎo hé dà xué de shì ér leBà ấy chẳng nhắc gì đến chuyện thi đại học Hay chuyện trường đại học nữa

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
mā nǐ áo le yī wǎn shàng le yào bù nǐ xiān huí qù xiē zheMẹ ơi, mẹ thức cả đêm rồi Hay mẹ về nghỉ đi

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zài nǐ xīn lǐ biān tā yì zhí shì nǐ bà nǐ xīn lǐ yǒu tāTrong lòng mày ông ấy vẫn là bố mày Mày vẫn còn tình cảm với ông ấy

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yào děng dào tā zhī dào zì jǐ yǒu duō hún dàn de nà yī tiānTao muốn chờ đến ngày ông ta nhận ra mình đã tệ bạc đến mức nào

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng shàng dà xué le wǒ xiǎng xué gè shǒu yì qùCon không muốn học đại học nữa Con muốn đi học một nghề gì đó