Cách dùng "坏了 要出人命" (huài le yào chū rén mìng) trong hội thoại tiếng Trung

huàile yàochūrénmìng

[Tiệm thịt Phàn Nhị] Hỏng rồi, sắp xảy ra án mạng rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
14:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你带着刀干什么 别犯糊涂啊nǐ dài zhe dāo gàn shén me bié fàn hú tú aCon mang theo dao làm gì? Đừng có hồ đồ.
2坏了 要出人命huài le yào chū rén mìng[Tiệm thịt Phàn Nhị] Hỏng rồi, sắp xảy ra án mạng rồi.
3宋砚 你快开门哪sòng yàn nǐ kuài kāi mén nǎTống Nghiễn, cậu mau mở cửa ra đi.

More Clips From Episode

Total 153 clips (Page 4 of 8)
你说这宅子是你的
HSK 1
0:03s
nǐ shuō zhè zhái zi shì nǐ deNgười nói căn nhà này là của người à?

我也是被逼得没法子了
HSK 6
0:03s
wǒ yě shì bèi bī dé méi fǎ zi leta cũng bị ép, không còn cách nào khác.

你就帮帮大伯吧
HSK 2
0:03s
nǐ jiù bāng bāng dà bó bacon giúp đại bá đi. [Ăn No Cơm]

要抵债怎么不拿你自己的宅子
HSK 2
0:03s
yào dǐ zhài zěn me bù ná nǐ zì jǐ de zhái ziSao không lấy nhà của người ra mà gán nợ?

我跟你大伯母住哪儿啊
HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ dà bó mǔ zhù nǎ ér athì ta và đại bá mẫu của con ở đâu đây?

留着这房子也没啥用
HSK 4
0:03s
liú zhe zhè fáng zi yě méi shá yònggiữ căn nhà này lại cũng vô dụng.

我是你亲大伯呀 我
HSK 5
0:03s
wǒ shì nǐ qīn dà bó ya wǒTa là đại bá ruột của con mà, ta...

金爷 金爷 别动
HSK 2
0:03s
jīn yé jīn yé bié dòng- Kim gia, Kim gia. - Ngồi yên.

我只给你三个数啊
HSK 4
0:03s
wǒ zhǐ gěi nǐ sān gè shù aTa chỉ đếm ba tiếng thôi.

也能让我大伯少受些罪
HSK 6
0:03s
yě néng ràng wǒ dà bó shǎo shòu xiē zuìcũng để đại bá ta bớt phải chịu đau đớn.

你克死你爹 克死你娘
HSK 7
0:03s
nǐ kè sǐ nǐ diē kè sǐ nǐ niángngươi khắc chết cha ngươi, khắc chết mẹ ngươi,

你还要克死你大伯我吗
HSK 1
0:03s
nǐ hái yào kè sǐ nǐ dà bó wǒ mangươi còn định khắc chết đại bá của ngươi sao?

你个退了婚的没人要的丫头片子
HSK 7
0:03s
nǐ gè tuì le hūn de méi rén yào de yā tou piān ziCon ranh bị hủy hôn, chẳng ai thèm lấy,

敢娶你这个煞星
HSK 6
0:03s
gǎn qǔ nǐ zhè ge shà xīngdám lấy thứ sao chổi như ngươi...

马上给我滚回去
HSK 5
0:03s
mǎ shàng gěi wǒ gǔn huí qùlập tức cút về cho ta.

要不然他们要你一只手
HSK 2
0:03s
yào bù rán tā men yào nǐ yī zhī shǒuNếu không bọn họ chặt một tay của ông

再下去给我爹娘赔罪
HSK 2
0:03s
zài xià qù gěi wǒ diē niáng péi zuìrồi xuống dưới tạ tội với cha mẹ ta.

户无男丁 屋归近亲
HSK 6
0:03s
hù wú nán dīng wū guī jìn qīnnhà không có nam đinh thì nhà cửa thuộc về thân thích.

兄死弟继 弟死兄继
HSK 7
0:03s
xiōng sǐ dì jì dì sǐ xiōng jìHuynh chết thì đệ kế thừa, đệ chết thì huynh kế thừa.

赌场的人就是讲道理
HSK 5
0:03s
dǔ chǎng de rén jiù shì jiǎng dào lǐngười của sòng bạc đúng là hiểu lý lẽ.