Cách dùng "走 金爷 金爷 金爷" (zǒu jīn yé jīn yé jīn yé) trong hội thoại tiếng Trung
走 金爷 金爷 金爷
- Đi. - Kim gia, Kim gia, Kim gia.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
26:02
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走 咱借一步说话呀 | zǒu zán jiè yī bù shuō huà ya | Đi, chúng ta ra chỗ khác nói chuyện. |
| 2▶ | 走 金爷 金爷 金爷 | zǒu jīn yé jīn yé jīn yé | - Đi. - Kim gia, Kim gia, Kim gia. |
| 3 | 金爷 | jīn yé | Kim gia. Kim gia. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 2 of 8)
HSK 5
0:03s
nǐ men jiā de xià shuǐ zěn me mài ya[Tiệm thịt lợn Phàn Nhị] Lòng lợn nhà cô bán thế nào vậy? [Thịt]

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn tā shuō huà gēn nǐ yǒu shén me guān xìTa nói chuyện với con bé thì liên quan gì tới cô? [Tiệm thịt lợn Phàn Nhị]

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s












