Cách dùng "那不就啊 这都什么人呢" (nà bù jiù a zhè dōu shén me rén ne) trong hội thoại tiếng Trung
那不就啊 这都什么人呢
Thế chẳng phải là... Toàn là hạng người gì thế này?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:01
hái gàn guò shén me chāo shì shì chī yuán nà bù jiù chāo shì miǎn fèi pái duì shì chī ma
还干过什么超市试吃员 那不就超市免费排队试吃吗
“Còn từng làm nhân viên nếm thử ở siêu thị Thế chẳng phải xếp hàng ăn thử miễn phí ở siêu thị sao?”
LINE 0220:05
PLAYING SCENEnà bù jiù a zhè dōu shén me rén ne
那不就啊 这都什么人呢
“Thế chẳng phải là... Toàn là hạng người gì thế này?”
LINE 0320:08
nǐ dāng nián de jiǎn lì nǐ hái jì de ma wǒ méi yǒu jiǎn lì a
你当年的简历你还记得吗 我没有简历啊
“Hồi đó sơ yếu lý lịch của cậu còn nhớ không? Tôi có sơ yếu lý lịch gì đâu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s
shén gào sù tā jué duì bù néng dǎ kāi bù néng dǎ kāi tā fēi yào dǎ kāiThần nói hắn tuyệt đối không được mở ra. Không được mở. Hắn cứ đòi mở.

HSK 7
0:03s
dàn shì tā yǒu gè zhì mìng de ruò diǎn shá ne shén me ruò diǎn jiǎo bó ziNhưng cô ta có một điểm yếu chí mạng là gì? Điểm yếu gì? Cổ chân.

HSK 4
0:03s
nǐ zhào zhe jiǎo bó zi gá yī lā tā gā tā jiù sǐ leAnh cứ chiếu vào cổ chân mà kẹt một cái... Cô ta kẹt một cái là chết.

HSK 6
0:03s
zán jiù gěi tā zhěng chéng shén me jī xiè kuǐ lěi fēng wǔ qì jiù shì gè héTa sẽ biến hắn thành phong cách người máy con rối gì đó. Vũ khí chính là cái hộp.

HSK 3
0:03s
rán hòu zán gěi tā zuò chéng shén me fù gǔ xiàng sù fēngRồi ta làm hắn thành... Phong cách pixel retro gì đó.

HSK 1
0:03s
zhè zěn me yàng hùn dā zěn me yàng jīn diǎn zi shì bú shì jīn diǎn ziThế này thế nào? Phối hợp thế nào? Ý tưởng vàng, đúng không phải là ý tưởng vàng sao?