Cách dùng "我这一生" (wǒ zhè yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung
我这一生
wǒ zhè yī shēng
Suốt đời này,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
19:35
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回去看看夫人和孩子 | huí qù kàn kàn fū rén hé hái zi | mới được về thăm phu nhân và con cái. |
| 2▶ | 我这一生 | wǒ zhè yī shēng | Suốt đời này, |
| 3 | 侍鳞为荣 | shì lín wèi róng | ta lấy làm vinh dự được hầu rồng. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s
wǒ shì nǐ nèi xīn de gū dú nǐ de xīn móTa là sự cô độc trong lòng ngươi, tâm ma của ngươi.

HSK 7
0:03s
tū tóu hú lí shì yào bèi rén jiā xiào huà deHồ ly trọc đầu sẽ bị người ta cười nhạo đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ bù néng měi tiān zài zhǐ xiǎng zhe wán leTa không thể lúc nào cũng chỉ nghĩ đến chơi nữa.















