Cách dùng "给我拍拍" (gěi wǒ pāi pāi) trong hội thoại tiếng Trung

gěipāipāi

Vỗ lưng cho tao.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
32:37
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1拍拍pāi pāiVỗ đi.
2给我拍拍gěi wǒ pāi pāiVỗ lưng cho tao.
3谢谢啊 孙子xiè xiè a sūn ziCảm ơn nhé, thằng cháu.

More Clips From Episode

Total 47 clips (Page 2 of 3)
而且还要血赤糊拉的
HSK 3
0:03s
ér qiě hái yào xuè chì hú lā deđã thế còn phải máu me be bét,

先说说李茜的问题
HSK 3
0:03s
xiān shuō shuō lǐ qiàn de wèn tíNói vấn đề của Lý Thiến trước.

周荣的确是被人给抢劫了
HSK 7
0:03s
zhōu róng dí què shì bèi rén gěi qiǎng jié leĐúng là Chu Vinh đã bị cướp.

敢入室抢劫周荣的
HSK 7
0:03s
gǎn rù shì qiǎng jié zhōu róng deDám vào tận nhà cướp của Chu Vinh,

应该放在这两个劫匪身上
HSK 3
0:03s
yīng gāi fàng zài zhè liǎng gè jié fěi shēn shànghai tên cướp này.

一定是解开案情的关键
HSK 4
0:03s
yí dìng shì jiě kāi àn qíng de guān jiànlà mấu chốt để gỡ được nút thắt vụ án.

假设有一个学生
HSK 6
0:03s
jiǎ shè yǒu yí gè xué shēngGiả sử có một học sinh

但确实应该查朗博文啊
HSK 4
0:03s
dàn què shí yīng gāi chá lǎng bó wén aNhưng đúng là nên điều tra Lãng Bác Văn.

叔知道你是好孩子
HSK 1
0:03s
shū zhī dào nǐ shì hǎo hái zitôi biết cậu là đứa trẻ tốt,

就是做事毛糙点
HSK 4
0:03s
jiù shì zuò shì máo cāo diǎnchỉ là làm việc hơi cẩu thả thôi.

再这样喝要喝死人的
HSK 2
0:03s
zài zhè yàng hē yào hē sǐ rén deUống kiểu đó sẽ chết người đấy.

难得博文今天这么开心
HSK 5
0:03s
nán dé bó wén jīn tiān zhè me kāi xīnHiếm khi Bác Văn vui vẻ như hôm nay.

泰山崩于前而色不变
HSK 6
0:03s
tài shān bēng yú qián ér sè bù biànnúi Thái Sơn sụp trước mặt mà sắc mặt không đổi,

猛虎趋于后而心不惊
HSK 7
0:03s
měng hǔ qū yú hòu ér xīn bù jīngmãnh hổ lao tới sau lưng mà lòng không kinh hãi.

连续输错十次密码
HSK 5
0:03s
lián xù shū cuò shí cì mì mǎnếu nhập sai mật khẩu liên tục mười lần

那里边数据就都删了
HSK 5
0:03s
nà lǐ biān shù jù jiù dōu shān lethì dữ liệu bên trong sẽ bị xóa hết đấy.

哥带你去好好享受生活
HSK 5
0:03s
gē dài nǐ qù hǎo hǎo xiǎng shòu shēng huóAnh dẫn mày đi tận hưởng cuộc sống.

人心不足蛇吞象
HSK 6
0:03s
rén xīn bù zú shé tūn xiàngLòng tham không đáy, rắn muốn nuốt voi,

那咱们明天走
HSK 3
0:03s
nà zán men míng tiān zǒuVậy ngày mai chúng ta đi,

回家去找你们妈去
HSK 1
0:03s
huí jiā qù zhǎo nǐ men mā qùVề nhà tìm mẹ các người đi.