Cách dùng "大哥 我知道错了" (dà gē wǒ zhī dào cuò le) trong hội thoại tiếng Trung
大哥 我知道错了
Đại ca, ta biết lỗi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
28:20
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去跟祖父说 等他老人家回来自己跟他说 | qù gēn zǔ fù shuō děng tā lǎo rén jiā huí lái zì jǐ gēn tā shuō | thì đi nói với tổ phụ đi. Đợi ông ấy về thì tự đi mà nói. |
| 2▶ | 大哥 我知道错了 | dà gē wǒ zhī dào cuò le | Đại ca, ta biết lỗi rồi. |
| 3 | 你再给我个机会嘛 好不好 | nǐ zài gěi wǒ gè jī huì ma hǎo bù hǎo | Huynh cho ta thêm một cơ hội đi, được không? |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 3 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiào dà fū zhěn zhì guò le ma tā fēi shuō bù xū yàoĐã mời đại phu khám chữa chưa? Muội ấy cứ bảo không cần.

HSK 4
0:03s
bù guò hái hǎo zhǐ shì fēng hán méi shén me dà àiCó điều may là chỉ bị cảm lạnh, không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men bǎ gǎn qíng dāng ér xì wǒ bù xǐ huānChúng xem tình cảm như trò đùa, ta không thích.

HSK 3
0:03s
tā men zǒng shì yī huì er fēi dào zhè ér yī huì er fēi dào nà érChúng cứ lúc thì bay tới đây, lúc lại bay tới đó,









