Cách dùng "反正不是你二嫂" (fǎn zhèng bú shì nǐ èr sǎo) trong hội thoại tiếng Trung
反正不是你二嫂
Tóm lại không phải là nhị tẩu của cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
24:01
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 总之一时半会儿 跟你解释不清楚 | zǒng zhī yī shí bàn huì er gēn nǐ jiě shì bù qīng chǔ | Tóm lại là không thể giải thích rõ với cô trong vài câu ngắn ngủi. |
| 2▶ | 反正不是你二嫂 | fǎn zhèng bú shì nǐ èr sǎo | Tóm lại không phải là nhị tẩu của cô. |
| 3 | 我二哥呢 | wǒ èr gē ne | Nhị ca ta đâu? |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 3 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiào dà fū zhěn zhì guò le ma tā fēi shuō bù xū yàoĐã mời đại phu khám chữa chưa? Muội ấy cứ bảo không cần.

HSK 4
0:03s
bù guò hái hǎo zhǐ shì fēng hán méi shén me dà àiCó điều may là chỉ bị cảm lạnh, không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men bǎ gǎn qíng dāng ér xì wǒ bù xǐ huānChúng xem tình cảm như trò đùa, ta không thích.

HSK 3
0:03s
tā men zǒng shì yī huì er fēi dào zhè ér yī huì er fēi dào nà érChúng cứ lúc thì bay tới đây, lúc lại bay tới đó,









