Cách dùng "既然如此 还不想办法出去" (jì rán rú cǐ hái bù xiǎng bàn fǎ chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
既然如此 还不想办法出去
Nếu đã vậy, sao không tìm cách thoát ra?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
14:43
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我被关在这里 也纯属是意外 | wǒ bèi guān zài zhè lǐ yě chún shǔ shì yì wài | Việc ta bị giam ở đây cũng chỉ đơn thuần là sự cố mà thôi. |
| 2▶ | 既然如此 还不想办法出去 | jì rán rú cǐ hái bù xiǎng bàn fǎ chū qù | Nếu đã vậy, sao không tìm cách thoát ra? |
| 3 | 这你就不用管了 | zhè nǐ jiù bù yòng guǎn le | Chuyện đó ngươi không cần bận tâm. |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 3 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiào dà fū zhěn zhì guò le ma tā fēi shuō bù xū yàoĐã mời đại phu khám chữa chưa? Muội ấy cứ bảo không cần.

HSK 4
0:03s
bù guò hái hǎo zhǐ shì fēng hán méi shén me dà àiCó điều may là chỉ bị cảm lạnh, không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men bǎ gǎn qíng dāng ér xì wǒ bù xǐ huānChúng xem tình cảm như trò đùa, ta không thích.

HSK 3
0:03s
tā men zǒng shì yī huì er fēi dào zhè ér yī huì er fēi dào nà érChúng cứ lúc thì bay tới đây, lúc lại bay tới đó,

HSK 5
0:03s









