Cách dùng "你跟我 再出趟城" (nǐ gēn wǒ zài chū tàng chéng) trong hội thoại tiếng Trung
你跟我 再出趟城
Ngươi theo ta ra ngoài thành chuyến nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
49:02
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 柳牧 | liǔ mù | Liễu Mục. |
| 2▶ | 你跟我 再出趟城 | nǐ gēn wǒ zài chū tàng chéng | Ngươi theo ta ra ngoài thành chuyến nữa. |
| 3 | 那批军火不能留在那里 必须斩草除根 没问题 | nà pī jūn huǒ bù néng liú zài nà lǐ bì xū zhǎn cǎo chú gēn méi wèn tí | Lô vũ khí đạn dược đó không thể để ở đó được, phải nhổ cỏ tận gốc. Không thành vấn đề. |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 3 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiào dà fū zhěn zhì guò le ma tā fēi shuō bù xū yàoĐã mời đại phu khám chữa chưa? Muội ấy cứ bảo không cần.

HSK 4
0:03s
bù guò hái hǎo zhǐ shì fēng hán méi shén me dà àiCó điều may là chỉ bị cảm lạnh, không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men bǎ gǎn qíng dāng ér xì wǒ bù xǐ huānChúng xem tình cảm như trò đùa, ta không thích.

HSK 3
0:03s
tā men zǒng shì yī huì er fēi dào zhè ér yī huì er fēi dào nà érChúng cứ lúc thì bay tới đây, lúc lại bay tới đó,









