Cách dùng "你离我近一点" (nǐ lí wǒ jìn yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你离我近一点
nǐ lí wǒ jìn yì diǎn
ngài lại gần ta chút.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
9:14
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你 | nǐ | ngài... |
| 2▶ | 你离我近一点 | nǐ lí wǒ jìn yì diǎn | ngài lại gần ta chút. |
| 3 | 你这 | nǐ zhè | Ngài thế này |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 3 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiào dà fū zhěn zhì guò le ma tā fēi shuō bù xū yàoĐã mời đại phu khám chữa chưa? Muội ấy cứ bảo không cần.

HSK 4
0:03s
bù guò hái hǎo zhǐ shì fēng hán méi shén me dà àiCó điều may là chỉ bị cảm lạnh, không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men bǎ gǎn qíng dāng ér xì wǒ bù xǐ huānChúng xem tình cảm như trò đùa, ta không thích.

HSK 3
0:03s
tā men zǒng shì yī huì er fēi dào zhè ér yī huì er fēi dào nà érChúng cứ lúc thì bay tới đây, lúc lại bay tới đó,

HSK 5
0:03s








