Cách dùng "让他好好反省反省" (ràng tā hǎo hǎo fǎn xǐng fǎn xǐng) trong hội thoại tiếng Trung
让他好好反省反省
để nó tự kiểm điểm lại đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
6:02
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 找三公子再问问 不用 把他关起来 | zhǎo sān gōng zi zài wèn wèn bù yòng bǎ tā guān qǐ lái | tìm tam công tử hỏi xem sao nhé? Không cần. Nhốt nó lại, |
| 2▶ | 让他好好反省反省 | ràng tā hǎo hǎo fǎn xǐng fǎn xǐng | để nó tự kiểm điểm lại đi. |
| 3 | 长公子今日 | zhǎng gōng zi jīn rì | Có phải hôm nay |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 3 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiào dà fū zhěn zhì guò le ma tā fēi shuō bù xū yàoĐã mời đại phu khám chữa chưa? Muội ấy cứ bảo không cần.

HSK 4
0:03s
bù guò hái hǎo zhǐ shì fēng hán méi shén me dà àiCó điều may là chỉ bị cảm lạnh, không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men bǎ gǎn qíng dāng ér xì wǒ bù xǐ huānChúng xem tình cảm như trò đùa, ta không thích.

HSK 3
0:03s
tā men zǒng shì yī huì er fēi dào zhè ér yī huì er fēi dào nà érChúng cứ lúc thì bay tới đây, lúc lại bay tới đó,

HSK 5
0:03s








