Cách dùng "收拾行李 回荆城 是" (shōu shí xíng lǐ huí jīng chéng shì) trong hội thoại tiếng Trung
收拾行李 回荆城 是
Thu dọn hành lý, về Kinh Thành. Tuân lệnh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
43:09
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老爷 | lǎo yé | Lão gia. |
| 2▶ | 收拾行李 回荆城 是 | shōu shí xíng lǐ huí jīng chéng shì | Thu dọn hành lý, về Kinh Thành. Tuân lệnh. |
| 3 | 这张脸就这么值得你端详吗 | zhè zhāng liǎn jiù zhè me zhí de nǐ duān xiáng ma | Khuôn mặt này đáng để muội ngắm nghía như vậy sao? |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 3 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiào dà fū zhěn zhì guò le ma tā fēi shuō bù xū yàoĐã mời đại phu khám chữa chưa? Muội ấy cứ bảo không cần.

HSK 4
0:03s
bù guò hái hǎo zhǐ shì fēng hán méi shén me dà àiCó điều may là chỉ bị cảm lạnh, không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men bǎ gǎn qíng dāng ér xì wǒ bù xǐ huānChúng xem tình cảm như trò đùa, ta không thích.

HSK 3
0:03s
tā men zǒng shì yī huì er fēi dào zhè ér yī huì er fēi dào nà érChúng cứ lúc thì bay tới đây, lúc lại bay tới đó,









