Cách dùng "我可以亲自送你走" (wǒ kě yǐ qīn zì sòng nǐ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我可以亲自送你走
ta có thể đích thân tiễn huynh lên đường.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
10:04
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你如果活够了 | nǐ rú guǒ huó gòu le | nếu huynh đã sống đủ rồi, |
| 2▶ | 我可以亲自送你走 | wǒ kě yǐ qīn zì sòng nǐ zǒu | ta có thể đích thân tiễn huynh lên đường. |
| 3 | 威胁我 | wēi xié wǒ | Ngươi dám uy hiếp ta? |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 3 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiào dà fū zhěn zhì guò le ma tā fēi shuō bù xū yàoĐã mời đại phu khám chữa chưa? Muội ấy cứ bảo không cần.

HSK 4
0:03s
bù guò hái hǎo zhǐ shì fēng hán méi shén me dà àiCó điều may là chỉ bị cảm lạnh, không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men bǎ gǎn qíng dāng ér xì wǒ bù xǐ huānChúng xem tình cảm như trò đùa, ta không thích.

HSK 3
0:03s
tā men zǒng shì yī huì er fēi dào zhè ér yī huì er fēi dào nà érChúng cứ lúc thì bay tới đây, lúc lại bay tới đó,

HSK 5
0:03s








