Cách dùng "不 那名单的事 除了你跟你老板之外" (bù nà míng dān de shì chú le nǐ gēn nǐ lǎo bǎn zhī wài) trong hội thoại tiếng Trung
不 那名单的事 除了你跟你老板之外
Không, về cái danh sách đó Ngoài em và sếp em ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:33
hái还
méi没
yǒu有
“Chưa ra”
LINE 0236:34
PLAYING SCENEbù nà míng dān de shì chú le nǐ gēn nǐ lǎo bǎn zhī wài
不 那名单的事 除了你跟你老板之外
“Không, về cái danh sách đó Ngoài em và sếp em ra”
LINE 0336:37
gōng公
sī司
lǐ里
hái还
yǒu有
shuí谁
zhī知
dào道
“Trong công ty còn ai biết không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 4 of 9)
HSK 6
0:03s
zuò nèi róng shū chū gěi wǒ men dǐng qí gān cuìcung cấp nội dung cho Đỉnh Kỳ Võng của chúng tôi Thôi thì

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
gū yān wǒ hěn kàn hǎo tā wǒ huì bāng tā deGu Yan — tôi rất tin vào cậu ấy Tôi sẽ giúp cậu ấy

HSK 7
0:03s
hái yǒu qí tā píng tái yě yǒu yì xiàng gēn wǒ men hé zuòcòn có những nền tảng khác cũng có ý muốn hợp tác với chúng tôi

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
píng tái de dà xiǎo duì wǒ men lái shuō gù rán zhòng yàoQuy mô nền tảng tất nhiên quan trọng với chúng tôi

HSK 4
0:03s
duì yú wǒ men zhè zhǒng zuò nèi róng de gōng sī lái shuōvới công ty làm nội dung như chúng tôi

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
shì nǎ ge píng tái zài gēn wǒ men jìng zhēng ma bù tài fāng biànlà nền tảng nào đang cạnh tranh với chúng tôi? Không tiện lắm

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
duì wǒ jiù shì yīn wèi zhè ge shì qíng lái zhǎo nín deĐúng vậy. Tôi đến đây chính vì chuyện đó.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yīng gāi dǎ diàn huà qù yǎng lǎo yuàn wèn yī wènAnh nên gọi điện cho viện dưỡng lão hỏi thử.

HSK 1
0:03s
dǎ guò qù shuō shén me shuō wǒ shì tā ér ziGọi qua thì nói gì? Nói rằng tôi là con trai ông ấy.

HSK 6
0:03s
tā gēn yǎng lǎo yuàn shuō tā shì gū lǎo wú ér wú nǚÔng ấy nói với viện dưỡng lão rằng ông ấy già cô đơn, không có con cái gì cả.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
chén xīng yǒu gū yān nà què shí shì rè nào le yī zhèn ziChen Xing có Gu Yan. Cái đó đúng là xôn xao một dạo.

HSK 6
0:03s