Cách dùng "我是要去跟他谈条件的" (wǒ shì yào qù gēn tā tán tiáo jiàn de) trong hội thoại tiếng Trung
我是要去跟他谈条件的
Tôi định đến để đàm phán điều kiện với anh ấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:33
nà那
nǐ你
yào要
gēn跟
wǒ我
shuō说
shí实
huà话
de的
“Thì bạn phải nói thật với tôi đấy”
LINE 0232:36
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
yào要
qù去
gēn跟
tā他
tán谈
tiáo条
jiàn件
de的
“Tôi định đến để đàm phán điều kiện với anh ấy”
LINE 0332:44
zài在
yì意
“Có quan tâm”
Show Information
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 4 of 9)
HSK 6
0:03s
zuò nèi róng shū chū gěi wǒ men dǐng qí gān cuìcung cấp nội dung cho Đỉnh Kỳ Võng của chúng tôi Thôi thì

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
gū yān wǒ hěn kàn hǎo tā wǒ huì bāng tā deGu Yan — tôi rất tin vào cậu ấy Tôi sẽ giúp cậu ấy

HSK 7
0:03s
hái yǒu qí tā píng tái yě yǒu yì xiàng gēn wǒ men hé zuòcòn có những nền tảng khác cũng có ý muốn hợp tác với chúng tôi

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
píng tái de dà xiǎo duì wǒ men lái shuō gù rán zhòng yàoQuy mô nền tảng tất nhiên quan trọng với chúng tôi

HSK 4
0:03s
duì yú wǒ men zhè zhǒng zuò nèi róng de gōng sī lái shuōvới công ty làm nội dung như chúng tôi

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
shì nǎ ge píng tái zài gēn wǒ men jìng zhēng ma bù tài fāng biànlà nền tảng nào đang cạnh tranh với chúng tôi? Không tiện lắm

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
duì wǒ jiù shì yīn wèi zhè ge shì qíng lái zhǎo nín deĐúng vậy. Tôi đến đây chính vì chuyện đó.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yīng gāi dǎ diàn huà qù yǎng lǎo yuàn wèn yī wènAnh nên gọi điện cho viện dưỡng lão hỏi thử.

HSK 1
0:03s
dǎ guò qù shuō shén me shuō wǒ shì tā ér ziGọi qua thì nói gì? Nói rằng tôi là con trai ông ấy.

HSK 6
0:03s
tā gēn yǎng lǎo yuàn shuō tā shì gū lǎo wú ér wú nǚÔng ấy nói với viện dưỡng lão rằng ông ấy già cô đơn, không có con cái gì cả.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
chén xīng yǒu gū yān nà què shí shì rè nào le yī zhèn ziChen Xing có Gu Yan. Cái đó đúng là xôn xao một dạo.

HSK 6
0:03s