Cách dùng "我是要去跟他谈条件的" (wǒ shì yào qù gēn tā tán tiáo jiàn de) trong hội thoại tiếng Trung
我是要去跟他谈条件的
Tôi định đến để đàm phán điều kiện với anh ấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:33
nà那
nǐ你
yào要
gēn跟
wǒ我
shuō说
shí实
huà话
de的
“Thì bạn phải nói thật với tôi đấy”
LINE 0232:36
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
yào要
qù去
gēn跟
tā他
tán谈
tiáo条
jiàn件
de的
“Tôi định đến để đàm phán điều kiện với anh ấy”
LINE 0332:44
zài在
yì意
“Có quan tâm”
Show Information
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 5 of 9)
HSK 5
0:03s
fàn shū cóng lái bù zuò péi běn mǎi mài suǒ yǐ nǐ shuō tā wèi shén meChú Phạm chưa bao giờ làm ăn thua lỗ. Vậy thì tại sao ông ấy lại...

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ wǒ xiān shēng míng a wǒ zhè me zǎo guò lái wǒ shì yǒu qíng kuàng yào shuōTôi, tôi phải nói rõ trước nhé Tôi đến sớm thế này là vì có chuyện cần nói

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ kě jué bú shì lái chá fáng deTôi, tôi tuyệt đối không phải đến để kiểm tra phòng đâu

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè liǎng gè rén nǎ zhēn méi xiǎng dào zhè huí fēn shǒu shí jiān hái tǐng zhǎng deHai người này... Thật không ngờ lần chia tay này lại kéo dài vậy.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā liǎ hé hǎo bù yǐng xiǎng nǐ jīng jì rén de shēn fènViệc họ làm hòa không ảnh hưởng đến vai trò quản lý của anh đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà dé kàn nǐ duì lín zhǎn qiào yǒu duō zài yì leĐiều đó tùy thuộc vào việc bạn quan tâm đến Lâm Triển Kiều đến đâu

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà bù jiù xíng le nǐ jiù gēn bā guà yī yàng tīng tīng dé le beiVậy thì ổn rồi còn gì Thì cứ nghe như chuyện tám chuyện thôi

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dǐng qí wǎng gěi wǒ men shū sòng le yī xiē dà shù jù shàng miàn tuī sòng deĐỉnh Kỳ Võng đã giới thiệu cho chúng ta một số Được dữ liệu lớn gợi ý lên

HSK 4
0:03s
nǐ lián xì yī xià zhè wèi zuò zhě wǒ yǐ jīng miàn shì guò leEm liên hệ với tác giả này nhé Tôi đã phỏng vấn rồi